thinning shears
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kéo tỉa tóc: "thinning shears" là một loại kéo chuyên dụng có một lưỡi răng cưa, được sử dụng để tỉa mỏng tóc. Loại kéo này giúp giảm độ dày của tóc mà không làm thay đổi đáng kể chiều dài tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hairstylist used thinning shears to remove some bulk from my thick hair. (Nhà tạo mẫu tóc đã dùng kéo tỉa tóc để loại bỏ một phần độ dày của mái tóc dày của tôi.)
- You should not use regular scissors instead of thinning shears for cutting hair. (Bạn không nên dùng kéo thông thường thay cho kéo tỉa tóc để cắt tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use thinning shears on [something]": sử dụng kéo tỉa tóc cho [thứ gì đó].
- The barber used thinning shears on the top of my head to create more texture. (Người thợ cắt tóc đã dùng kéo tỉa tóc trên đỉnh đầu tôi để tạo thêm kết cấu.)
"thinning shears technique": kỹ thuật tỉa tóc bằng kéo tỉa.
- Learning the proper thinning shears technique is essential for a professional hairstylist. (Học kỹ thuật tỉa tóc bằng kéo tỉa là điều cần thiết đối với một nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Thinning (adj): tỉa mỏng, làm mỏng.
- The thinning process helps reduce hair volume. (Quá trình tỉa mỏng giúp giảm thể tích tóc.)
Shears (n): kéo lớn, kéo cắt (thường dùng cho vải, tóc, hoặc cây cối).
- Garden shears are used for trimming bushes. (Kéo cắt vườn được dùng để tỉa bụi cây.)
Từ đồng nghĩa
- Hair thinning scissors: kéo tỉa tóc (cách gọi thông thường khác).
- Texturizing shears: kéo tạo kết cấu tóc (thường dùng để tạo độ phồng hoặc kết cấu, nhưng có chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thin out: làm mỏng ra, tỉa bớt.
- The stylist thinned out my hair using thinning shears. (Nhà tạo mẫu đã tỉa mỏng tóc tôi bằng kéo tỉa tóc.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thinning shears".)